中文 Chinese Trung Quốc
  • 離心 繁體中文 tranditional chinese離心
  • 离心 简体中文 tranditional chinese离心
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ly tâm (quân)
離心 离心 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 xin1]

Giải thích tiếng Anh
  • centrifugal (force)