中文 Chinese Trung Quốc
  • 離島區 繁體中文 tranditional chinese離島區
  • 离岛区 简体中文 tranditional chinese离岛区
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Huyện đảo của các vùng lãnh thổ mới, Hong Kong
離島區 离岛区 phát âm tiếng Việt:
  • [Li2 dao3 Qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • Islands District of the New Territories, Hong Kong