中文 Chinese Trung Quốc
  • 離岸價 繁體中文 tranditional chinese離岸價
  • 离岸价 简体中文 tranditional chinese离岸价
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Miễn phí trên tàu (FOB) (giao thông)
離岸價 离岸价 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 an4 jia4]

Giải thích tiếng Anh
  • Free On Board (FOB) (transportation)