中文 Chinese Trung Quốc
  • 離奇有趣 繁體中文 tranditional chinese離奇有趣
  • 离奇有趣 简体中文 tranditional chinese离奇有趣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quaint
離奇有趣 离奇有趣 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 qi2 you3 qu4]

Giải thích tiếng Anh
  • quaint