中文 Chinese Trung Quốc
  • 離合器 繁體中文 tranditional chinese離合器
  • 离合器 简体中文 tranditional chinese离合器
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bộ ly hợp (cơ học)
離合器 离合器 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 he2 qi4]

Giải thích tiếng Anh
  • clutch (mechanics)