中文 Chinese Trung Quốc
  • 離去 繁體中文 tranditional chinese離去
  • 离去 简体中文 tranditional chinese离去
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Rời đi
  • để thoát khỏi
離去 离去 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 qu4]

Giải thích tiếng Anh
  • to leave
  • to exit