中文 Chinese Trung Quốc
  • 離世 繁體中文 tranditional chinese離世
  • 离世 简体中文 tranditional chinese离世
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để vượt qua đi
  • cái chết
離世 离世 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • to pass away
  • death