中文 Chinese Trung Quốc
  • 領釦 繁體中文 tranditional chinese領釦
  • 领扣 简体中文 tranditional chinese领扣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nút cổ áo
領釦 领扣 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 kou4]

Giải thích tiếng Anh
  • collar button