中文 Chinese Trung Quốc
  • 領路 繁體中文 tranditional chinese領路
  • 领路 简体中文 tranditional chinese领路
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để dẫn đường
領路 领路 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 lu4]

Giải thích tiếng Anh
  • to lead the way