中文 Chinese Trung Quốc
  • 領跑 繁體中文 tranditional chinese領跑
  • 领跑 简体中文 tranditional chinese领跑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đi đầu trong cuộc đua
  • để thiết lập tốc độ
領跑 领跑 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 pao3]

Giải thích tiếng Anh
  • to take the lead in a race
  • to set the pace