中文 Chinese Trung Quốc
  • 領走 繁體中文 tranditional chinese領走
  • 领走 简体中文 tranditional chinese领走
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để dẫn (sb, hoặc một con vật) đi
  • để thu thập (ví dụ như một đứa trẻ còn lại trong chăm sóc của sb trước)
  • để lấy đi
領走 领走 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 zou3]

Giải thích tiếng Anh
  • to lead (sb, or an animal) away
  • to collect (e.g. a child left in sb's care beforehand)
  • to take away