中文 Chinese Trung Quốc
  • 領航員 繁體中文 tranditional chinese領航員
  • 领航员 简体中文 tranditional chinese领航员
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hoa tiêu
領航員 领航员 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 hang2 yuan2]

Giải thích tiếng Anh
  • navigator