中文 Chinese Trung Quốc
  • 領航 繁體中文 tranditional chinese領航
  • 领航 简体中文 tranditional chinese领航
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • danh mục chính
  • Hoa tiêu
  • để di chuyển
領航 领航 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 hang2]

Giải thích tiếng Anh
  • navigation
  • navigator
  • to navigate