中文 Chinese Trung Quốc
  • 領章 繁體中文 tranditional chinese領章
  • 领章 简体中文 tranditional chinese领章
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Huy hiệu cổ áo
領章 领章 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 zhang1]

Giải thích tiếng Anh
  • collar insignia