中文 Chinese Trung Quốc
  • 領導集體 繁體中文 tranditional chinese領導集體
  • 领导集体 简体中文 tranditional chinese领导集体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lãnh đạo nhóm
  • tập thể lãnh đạo
領導集體 领导集体 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 dao3 ji2 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • leadership group
  • collective of leaders