中文 Chinese Trung Quốc
  • 雞翅木 繁體中文 tranditional chinese雞翅木
  • 鸡翅木 简体中文 tranditional chinese鸡翅木
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Wenge hay wengue (loại gỗ)
雞翅木 鸡翅木 phát âm tiếng Việt:
  • [ji1 chi4 mu4]

Giải thích tiếng Anh
  • wenge or wengue (type of wood)