中文 Chinese Trung Quốc
  • 雞皮疙瘩 繁體中文 tranditional chinese雞皮疙瘩
  • 鸡皮疙瘩 简体中文 tranditional chinese鸡皮疙瘩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngỗng mụn trứng cá
  • nổi da gà
雞皮疙瘩 鸡皮疙瘩 phát âm tiếng Việt:
  • [ji1 pi2 ge1 da5]

Giải thích tiếng Anh
  • goose pimples
  • goose bumps