中文 Chinese Trung Quốc
  • 雞婆 繁體中文 tranditional chinese雞婆
  • 鸡婆 简体中文 tranditional chinese鸡婆
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hen (phương ngữ)
  • gái mại dâm
  • busybody
雞婆 鸡婆 phát âm tiếng Việt:
  • [ji1 po2]

Giải thích tiếng Anh
  • (dialect) hen
  • prostitute
  • busybody