中文 Chinese Trung Quốc
  • 頓挫 繁體中文 tranditional chinese頓挫
  • 顿挫 简体中文 tranditional chinese顿挫
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một quá trình chuyển đổi (dừng lại và thay đổi) trong nói âm thanh, hoặc trong bàn chải nét
  • một cadence
  • punctuated bởi một quá trình chuyển đổi
  • với những cadence (bàn chải nét trong bức tranh)
頓挫 顿挫 phát âm tiếng Việt:
  • [dun4 cuo4]

Giải thích tiếng Anh
  • a transition (stop and change) in spoken sound, music or in brush strokes
  • a cadence
  • punctuated by a transition
  • with syncopated cadence (brush stroke in painting)