中文 Chinese Trung Quốc
  • 預謀殺人 繁體中文 tranditional chinese預謀殺人
  • 预谋杀人 简体中文 tranditional chinese预谋杀人
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giết người chủ
預謀殺人 预谋杀人 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 mou2 sha1 ren2]

Giải thích tiếng Anh
  • premeditated murder