中文 Chinese Trung Quốc
  • 預留 繁體中文 tranditional chinese預留
  • 预留 简体中文 tranditional chinese预留
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để dành
  • đăng ký trước
預留 预留 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 liu2]

Giải thích tiếng Anh
  • to set aside
  • to reserve