中文 Chinese Trung Quốc
  • 預熱 繁體中文 tranditional chinese預熱
  • 预热 简体中文 tranditional chinese预热
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để làm cho nóng
  • khởi động
預熱 预热 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 re4]

Giải thích tiếng Anh
  • to preheat
  • warm-up