中文 Chinese Trung Quốc
  • 預案 繁體中文 tranditional chinese預案
  • 预案 简体中文 tranditional chinese预案
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Kế hoạch dự
預案 预案 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 an4]

Giải thích tiếng Anh
  • Contingency plan