中文 Chinese Trung Quốc
  • 預期收入票據 繁體中文 tranditional chinese預期收入票據
  • 预期收入票据 简体中文 tranditional chinese预期收入票据
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lưu ý với dự đoán doanh thu (RAN, tài chính)
預期收入票據 预期收入票据 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 qi1 shou1 ru4 piao4 ju4]

Giải thích tiếng Anh
  • revenue anticipation note (RAN, financing)