中文 Chinese Trung Quốc
  • 預扣 繁體中文 tranditional chinese預扣
  • 预扣 简体中文 tranditional chinese预扣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để giữ lại
預扣 预扣 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 kou4]

Giải thích tiếng Anh
  • to withhold