中文 Chinese Trung Quốc
  • 預感 繁體中文 tranditional chinese預感
  • 预感 简体中文 tranditional chinese预感
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • có một sự cho biết trước
  • sự cho biết trước
預感 预感 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 gan3]

Giải thích tiếng Anh
  • to have a premonition
  • premonition