中文 Chinese Trung Quốc
  • 預定 繁體中文 tranditional chinese預定
  • 预定 简体中文 tranditional chinese预定
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để sắp xếp trước
預定 预定 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 ding4]

Giải thích tiếng Anh
  • to schedule in advance