中文 Chinese Trung Quốc
  • 預報 繁體中文 tranditional chinese預報
  • 预报 简体中文 tranditional chinese预报
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thời
預報 预报 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 bao4]

Giải thích tiếng Anh
  • forecast