中文 Chinese Trung Quốc
  • 須丸 繁體中文 tranditional chinese須丸
  • 须丸 简体中文 tranditional chinese须丸
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hematit Fe2O3
須丸 须丸 phát âm tiếng Việt:
  • [xu1 wan2]

Giải thích tiếng Anh
  • hematite Fe2O3