中文 Chinese Trung Quốc
  • 順風轉舵 繁體中文 tranditional chinese順風轉舵
  • 顺风转舵 简体中文 tranditional chinese顺风转舵
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hành động theo bất cứ điều gì là outlook hiện tại
  • thực tế
  • unprincipled
順風轉舵 顺风转舵 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 feng1 zhuan3 duo4]

Giải thích tiếng Anh
  • to act according to whatever is the current outlook
  • pragmatic
  • unprincipled