中文 Chinese Trung Quốc
  • 順耳 繁體中文 tranditional chinese順耳
  • 顺耳 简体中文 tranditional chinese顺耳
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Dễ chịu ở tai
順耳 顺耳 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 er3]

Giải thích tiếng Anh
  • pleasing to the ear