中文 Chinese Trung Quốc
  • 順時針 繁體中文 tranditional chinese順時針
  • 顺时针 简体中文 tranditional chinese顺时针
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chiều kim đồng hồ
順時針 顺时针 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 shi2 zhen1]

Giải thích tiếng Anh
  • clockwise