中文 Chinese Trung Quốc
  • 順應不良 繁體中文 tranditional chinese順應不良
  • 顺应不良 简体中文 tranditional chinese顺应不良
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không có khả năng điều chỉnh
  • không thể thích ứng
順應不良 顺应不良 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 ying4 bu4 liang2]

Giải thích tiếng Anh
  • inability to adjust
  • unable to adapt