中文 Chinese Trung Quốc
  • 順序 繁體中文 tranditional chinese順序
  • 顺序 简体中文 tranditional chinese顺序
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trình tự
  • Đặt hàng
順序 顺序 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 xu4]

Giải thích tiếng Anh
  • sequence
  • order