中文 Chinese Trung Quốc
  • 頂颳颳 繁體中文 tranditional chinese頂颳颳
  • 顶刮刮 简体中文 tranditional chinese顶刮刮
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 頂呱呱|顶呱呱 [ding3 gua1 gua1]
頂颳颳 顶刮刮 phát âm tiếng Việt:
  • [ding3 gua1 gua1]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 頂呱呱|顶呱呱[ding3 gua1 gua1]