中文 Chinese Trung Quốc
  • 頂包 繁體中文 tranditional chinese頂包
  • 顶包 简体中文 tranditional chinese顶包
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để thay đổi gói
頂包 顶包 phát âm tiếng Việt:
  • [ding3 bao1]

Giải thích tiếng Anh
  • to change packages