中文 Chinese Trung Quốc
  • 響應時間 繁體中文 tranditional chinese響應時間
  • 响应时间 简体中文 tranditional chinese响应时间
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thời gian đáp ứng
響應時間 响应时间 phát âm tiếng Việt:
  • [xiang3 ying4 shi2 jian1]

Giải thích tiếng Anh
  • response time