中文 Chinese Trung Quốc
  • 響噹噹 繁體中文 tranditional chinese響噹噹
  • 响当当 简体中文 tranditional chinese响当当
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • resounding
  • ồn ào
  • nổi tiếng
  • nổi tiếng
響噹噹 响当当 phát âm tiếng Việt:
  • [xiang3 dang1 dang1]

Giải thích tiếng Anh
  • resounding
  • loud
  • well known
  • famous