中文 Chinese Trung Quốc
  • 韻詩 繁體中文 tranditional chinese韻詩
  • 韵诗 简体中文 tranditional chinese韵诗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • có vần điệu câu thơ
韻詩 韵诗 phát âm tiếng Việt:
  • [yun4 shi1]

Giải thích tiếng Anh
  • rhyming verse