中文 Chinese Trung Quốc
  • 韶 繁體中文 tranditional chinese
  • 韶 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ tiểu
  • (âm nhạc)
  • Tuyệt vời
  • hài hòa
韶 韶 phát âm tiếng Việt:
  • [shao2]

Giải thích tiếng Anh
  • (music)
  • excellent
  • harmonious