中文 Chinese Trung Quốc
  • 音高 繁體中文 tranditional chinese音高
  • 音高 简体中文 tranditional chinese音高
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • pitch (âm nhạc)
  • giai điệu
音高 音高 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 gao1]

Giải thích tiếng Anh
  • pitch (music)
  • tone