中文 Chinese Trung Quốc
  • 音頻 繁體中文 tranditional chinese音頻
  • 音频 简体中文 tranditional chinese音频
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • âm thanh
  • âm thanh
  • tần số âm thanh
  • tần số âm thanh
音頻 音频 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 pin2]

Giải thích tiếng Anh
  • audio
  • sound
  • audio frequency
  • sound frequency