中文 Chinese Trung Quốc
  • 音響設備 繁體中文 tranditional chinese音響設備
  • 音响设备 简体中文 tranditional chinese音响设备
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thiết bị âm thanh
  • âm thanh nổi
音響設備 音响设备 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 xiang3 she4 bei4]

Giải thích tiếng Anh
  • sound equipment
  • stereo