中文 Chinese Trung Quốc
  • 音色 繁體中文 tranditional chinese音色
  • 音色 简体中文 tranditional chinese音色
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giai điệu
  • âm sắc
  • màu sắc âm thanh
音色 音色 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 se4]

Giải thích tiếng Anh
  • tone
  • timbre
  • sound color