中文 Chinese Trung Quốc
  • 音素 繁體中文 tranditional chinese音素
  • 音素 简体中文 tranditional chinese音素
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • âm vị
音素 音素 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 su4]

Giải thích tiếng Anh
  • phoneme