中文 Chinese Trung Quốc
  • 音步 繁體中文 tranditional chinese音步
  • 音步 简体中文 tranditional chinese音步
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chân (syllabic đơn vị trong câu thơ)
  • đồng hồ
  • scansion
音步 音步 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 bu4]

Giải thích tiếng Anh
  • foot (syllabic unit in verse)
  • meter
  • scansion