中文 Chinese Trung Quốc
  • 音樂 繁體中文 tranditional chinese音樂
  • 音乐 简体中文 tranditional chinese音乐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • âm nhạc
  • CL:張|张 [zhang1], 曲 [qu3], 段 [duan4]
音樂 音乐 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 yue4]

Giải thích tiếng Anh
  • music
  • CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]