中文 Chinese Trung Quốc
  • 音像 繁體中文 tranditional chinese音像
  • 音像 简体中文 tranditional chinese音像
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • âm thanh và video
  • nghe nhìn
音像 音像 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 xiang4]

Giải thích tiếng Anh
  • audio and video
  • audiovisual