中文 Chinese Trung Quốc
  • 韭菜花 繁體中文 tranditional chinese韭菜花
  • 韭菜花 简体中文 tranditional chinese韭菜花
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hành tăm (Allium tuberosum)
韭菜花 韭菜花 phát âm tiếng Việt:
  • [jiu3 cai4 hua1]

Giải thích tiếng Anh
  • chives (Allium tuberosum)