中文 Chinese Trung Quốc
  • 韛 繁體中文 tranditional chinese
  • 韛 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bellows (nhất thổi máy vào một ngọn lửa)
韛 韛 phát âm tiếng Việt:
  • [bai4]

Giải thích tiếng Anh
  • bellows (for blowing air into a fire)